Mình sẽ hướng dẫn các bạn cách sử dụng những cụm từ đi kèm với các giới từ hay gặp hàng ngày là In, On, At, và For nhé. Mong rằng các bạn sẽ học ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả qua bài viết này:


In time ( not late, early enough): đủ sớm, không trễ.

They arrived at the gas station in time to eat before the train left. (Bọn họ đến nhà ga vừa đủ thời gian để ăn trước khi đoàn tàu khởi hành.)

In touch with (in contact with): liên lạc với, tiếp xúc.

Stay in touch with me, all right? (Giữ liên lạc với tôi nhé, đươc không?.)

In case (if): nếu, trong trường hợp.

She gave him the key to the house so he could have it in case she arrived late. (Cô ấy đã đưa cho anh ta chiếc chìa khóa ngôi nhà để anh ta có nó nếu như cô ấy đến trễ.)

In the event that (if): trong trường hợp, nếu.

In the event that you win the lottery, you will be notified by phonel. (Trong trường hợp bạn trúng sổ xố, bạn sẽ được thông báo bằng điện thoại.)

In no time at all (in a very short time): trong một thời gian rất ngắn.

She finished her project in no time at all. (Cô ấy đã hoàn thành dự án của cô trong một thời gian ngắn.)

In the way (obstructing): cản đường, choán chỗ.

She could not park her car in the garage because some kids was in the way. (Cô ta không thể đậu xe ở gara vì có một vài đứa nhóc đang vướng đường.)

On time (punctually): đúng giờ.

Our train arrived on time in spite of bad weather. (tàu của chúng tôi đã đến đúng giờ dù cho thời tiết xấu.)

On the whole (in general): đại khái, nói chung.

On the whole, your presentation was well excuted. (Đại khái, bài thuyết trình của bạn đã được thực hiện khá tốt.)

On sale: giảm giá bán.

Tomorrow this item will be on sale for 30$. (Ngày mai, mặt hàng này sẽ bán giảm giá còn 30 đô la.)

At least (at minimum): ít nhất, tối thiểu.

I will have to spend at least one week doing the experiments. (Tôi sẽ phải dành ít nhất một tuần lễ để làm các thí nghiệm này.)

At once (immediately): tức thì, ngay lập tức.

Come to my office at once. (Đến văn phòng tôi ngay lập tức.)

At first (initially): ban đầu, lúc đầu.

He was really nervous at first, but later he felt more calmed. (Ban đầu anh ta rất hồi hộp, nhưng sau đó anh ta dần bình tĩnh hơn.)

For good (forever): vĩnh viễn, mãi mãi.


He is leaving Hanoi for good. ( Anh ta sẽ vĩnh viễn rời khỏi Hà Nội.)

Có thể bạn quan tâm:

Học tiếng Anh giao tiếp ở đâu
Bí kíp luyện nghe tiếng Anh hiệu quả